Từ vựng ~時 (~とき) nghĩa là gì? ~時 (~とき, ~toki) trong tiếng Nhật nghĩa là lúc, khi. Thông tin tra cứuCách đọc~ときRomaji~tokiCấp (ước tính theo khung JLPT)N5 ~時~ときN5 · ước tính theo khung JLPT~tokilúc, khiCâu ví dụ暇(ひま)な時(とき)、本(ほん)を読(よ)みます。Khi rảnh, tôi đọc sách.子供(こども)の時(とき)、東京(とうきょう)にいました。Hồi nhỏ tôi ở Tokyo.Kanji trong từ này時thời, thì giờ, thời gian, lúc