Từ vựng

~など nghĩa là gì?

~など trong tiếng Nhật nghĩa là vân vân, những thứ như.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~など
Romaji~nado
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~など
N5 · ước tính theo khung JLPT~nado

vân vân, những thứ như

Câu ví dụ

  • Tôi mua cá, thịt, vân vân.

  • Có bút, vở, vân vân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.