Từ vựng ~など nghĩa là gì? ~など trong tiếng Nhật nghĩa là vân vân, những thứ như. Thông tin tra cứuCách đọc~などRomaji~nadoCấp (ước tính theo khung JLPT)N5 ~など~などN5 · ước tính theo khung JLPT~nadovân vân, những thứ nhưCâu ví dụ魚(さかな)や肉(にく)などを買(か)います。Tôi mua cá, thịt, vân vân.ペンやノートなどがあります。Có bút, vở, vân vân.