Từ vựng
高齢者 (こうれいしゃ, koureisha) nghĩa là gì?
高齢者 (こうれいしゃ, koureisha) trong tiếng Nhật nghĩa là người cao tuổi, người già.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうれいしゃ |
|---|
| Romaji | koureisha |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
高齢者こうれいしゃ
koureisha
người cao tuổi, người già
- 1danh từ người cao tuổi, người giàold person; elderly person; senior citizen