Từ vựng

高齢者 (こうれいしゃ, koureisha) nghĩa là gì?

高齢者 (こうれいしゃ, koureisha) trong tiếng Nhật nghĩa là người cao tuổi, người già.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうれいしゃ
Romajikoureisha
Từ loạidanh từ
こうれいしゃ
koureisha

người cao tuổi, người già

  1. 1danh từ người cao tuổi, người giàold person; elderly person; senior citizen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.