Từ vựng
高齢化 (こうれいか, koureika) nghĩa là gì?
高齢化 (こうれいか, koureika) trong tiếng Nhật nghĩa là già hoá dân số.
| Cách đọc | こうれいか |
|---|---|
| Romaji | koureika |
高齢化こうれいか
koureika
già hoá dân số
- 1già hoá dân sốpopulation aging
Từ vựng
高齢化 (こうれいか, koureika) trong tiếng Nhật nghĩa là già hoá dân số.
| Cách đọc | こうれいか |
|---|---|
| Romaji | koureika |
già hoá dân số