Từ vựng

合同 (ごうどう, goudou) nghĩa là gì?

合同 (ごうどう, goudou) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp nhất, phối hợp; chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうどう
Romajigoudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ごうどう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoudou

hợp nhất, phối hợp; chung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hợp nhất, sáp nhập, liên kết, gộp lạicombination; union; joining
  2. 2tính từ の chung, phối hợp, liên hợp (tổ chức chung nhiều bên)combined; joint; united
  3. 3danh từ · tính từ の (toán) sự bằng nhau của hai hình, đồng dưcongruence

Câu ví dụ

  • Ba công ty đã phối hợp phát triển sản phẩm mới.

  • Tuần sau hai trường sẽ tập luyện chung với nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.