Từ vựng

高等教育 (こうとうきょういく, koutoukyouiku) nghĩa là gì?

高等教育 (こうとうきょういく, koutoukyouiku) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo dục đại học và sau đại học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうとうきょういく
Romajikoutoukyouiku
Từ loạidanh từ
こうとうきょういく
koutoukyouiku

giáo dục đại học và sau đại học

  1. 1danh từ giáo dục đại học và sau đại họchigher education; tertiary education

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.