Từ vựng
驚き (おどろき, odoroki) nghĩa là gì?
驚き (おどろき, odoroki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngạc nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おどろき |
|---|
| Romaji | odoroki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodoroki
sự ngạc nhiên
- 1danh từ surprise; astonishment; wonder
Câu ví dụ
彼女は驚きの声を上げました。
Cô ấy đã thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên.
その知らせは大きな驚きでした。
Tin đó là một sự ngạc nhiên lớn.