Từ vựng
劣る (おとる, otoru) nghĩa là gì?
劣る (おとる, otoru) trong tiếng Nhật nghĩa là kém hơn, thua kém.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おとる |
|---|
| Romaji | otoru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoru
kém hơn, thua kém
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be inferior to; to be less good at; to fall behind
Câu ví dụ
品質はほかの店に劣ります。
Chất lượng kém hơn cửa hàng khác.
この製品は少しも劣りません。
Sản phẩm này không hề thua kém.