Từ vựng

劣る (おとる, otoru) nghĩa là gì?

劣る (おとる, otoru) trong tiếng Nhật nghĩa là kém hơn, thua kém.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとる
Romajiotoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おとる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoru

kém hơn, thua kém

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be inferior to; to be less good at; to fall behind

Câu ví dụ

  • Chất lượng kém hơn cửa hàng khác.

  • Sản phẩm này không hề thua kém.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.