Từ vựng
鬼 (おに, oni) nghĩa là gì?
鬼 (おに, oni) trong tiếng Nhật nghĩa là quỷ; người đuổi bắt trong trò chơi.
| Cách đọc | おに |
|---|---|
| Romaji | oni |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
鬼おに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoni
quỷ; người đuổi bắt trong trò chơi
- 1danh từ quỷ oni, con quỷ (trong truyện dân gian Nhật)ogre; demon; oni
- 2danh từ vong hồn người chếtspirit of a deceased person
- 3danh từ kẻ dữ như quỷ, người tàn nhẫn, người khắc nghiệtogre-like person (i.e. fierce, relentless, merciless, etc.)
- 4danh từ người bị, người đi bắt (trong trò đuổi bắt, trốn tìm)it (in a game of tag, hide-and-seek, etc.); seeker; chaser
- 5danh từ (thiên văn) chòm sao Quỷ, một trong Nhị thập bát túChinese "ghost" constellation (one of the 28 mansions)
Câu ví dụ
昔話に怖い鬼が出てきます。
Trong truyện cổ có con quỷ đáng sợ xuất hiện.
じゃんけんで負けた人が鬼になります。
Ai thua oẳn tù tì thì làm người đi bắt.