Từ vựng
参加 (さんか, sanka) nghĩa là gì?
参加 (さんか, sanka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tham gia.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんか |
|---|
| Romaji | sanka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsanka
sự tham gia
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ participation; joining; entry
Câu ví dụ
お祭りの参加を決めました。
Tôi quyết định tham gia lễ hội.
会議への参加をお願いします。
Xin mời tham gia buổi họp.