Từ vựng

さわやか (sawayaka) nghĩa là gì?

さわやか trong tiếng Nhật nghĩa là sảng khoái, tươi mát; rõ ràng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさわやか
Romajisawayaka
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さわやか
N2 · ước tính theo khung JLPTsawayaka

sảng khoái, tươi mát; rõ ràng

Câu ví dụ

  • Anh ấy chào bằng nụ cười tươi tắn.

  • Làn gió sảng khoái buổi sáng thật dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.