Từ vựng

サラリーマン (sarariiman) nghĩa là gì?

サラリーマン trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên công ty hưởng lương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサラリーマン
Romajisarariiman
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
サラリーマン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsarariiman

nhân viên công ty hưởng lương

Genki 17Genki
  1. 1danh từ office worker; company employee; company man

Câu ví dụ

  • Bố tôi là một nhân viên công ty bình thường.

  • Dân công sở mỗi sáng đi tàu chật cứng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.