Từ vựng

駅前 (えきまえ) nghĩa là gì?

駅前 (えきまえ) trong tiếng Nhật nghĩa là khu trước cửa ga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえきまえ
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
えきまえ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

khu trước cửa ga

  1. 1danh từ in front of a station

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.