Từ vựng

エスカレーター (esukareetaa) nghĩa là gì?

エスカレーター trong tiếng Nhật nghĩa là thang cuốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエスカレーター
Romajiesukareetaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
エスカレーター
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngesukareetaa

thang cuốn

  1. 1danh từ escalator

Câu ví dụ

  • Chúng ta lên tầng hai bằng thang cuốn nhé.

  • Thang cuốn của trung tâm thương mại này còn mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.