Từ vựng

奪う (うばう, ubau) nghĩa là gì?

奪う (うばう, ubau) trong tiếng Nhật nghĩa là cướp, tước đoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうばう
Romajiubau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うばう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngubau

cướp, tước đoạt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cướp, giật, tước đoạt, chiếm mấtto take (by force); to take away; to snatch
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ hớp hồn, cuốn hút, làm mê mẩn (ánh nhìn, tâm trí)to absorb (one's attention); to fascinate; to captivate

Câu ví dụ

  • Chiến tranh cướp đi nhiều sinh mạng.

  • Tên trộm đã cướp túi của cô ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.