Từ vựng
奪う (うばう, ubau) nghĩa là gì?
奪う (うばう, ubau) trong tiếng Nhật nghĩa là cướp, tước đoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うばう |
|---|
| Romaji | ubau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngubau
cướp, tước đoạt
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ cướp, giật, tước đoạt, chiếm mấtto take (by force); to take away; to snatch
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ hớp hồn, cuốn hút, làm mê mẩn (ánh nhìn, tâm trí)to absorb (one's attention); to fascinate; to captivate
Câu ví dụ
戦争は多くの命を奪います。
Chiến tranh cướp đi nhiều sinh mạng.
泥棒が彼女のかばんを奪った。
Tên trộm đã cướp túi của cô ấy.