Từ vựng
博士 (はかせ, hakase) nghĩa là gì?
博士 (はかせ, hakase) trong tiếng Nhật nghĩa là tiến sĩ, chuyên gia.
| Cách đọc | はかせ |
|---|---|
| Romaji | hakase |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
博士はかせ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakase
tiến sĩ, chuyên gia
- 1danh từ người thông thạo, bậc thức giả, người uyên bácexpert; learned person
- 2danh từ · hậu tố (thông tục) tiến sĩ, ông tiến sĩdoctor; PhD; Dr.
- 3danh từ (lịch sử) hakase, chức giảng quan ở triều đình (thời ritsuryō)instructor at the imperial court (ritsuryō period)
- 4danh từ ký hiệu ghi cao độ và trường độ (kèm theo bài tụng kinh Phật)pitch and length marks (to accompany a Buddhist liturgical chant, etc.)
Câu ví dụ
彼は魚の博士と呼ばれています。
Anh ấy được gọi là chuyên gia về cá.
祖父は博士の学位を持っています。
Ông tôi có học vị tiến sĩ.