Từ vựng

養護 (ようご, yougo) nghĩa là gì?

養護 (ようご, yougo) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc, bảo hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようご
Romajiyougo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ようご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyougo

chăm sóc, bảo hộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nursing; (protective) care

Câu ví dụ

  • Giáo viên phụ trách y tế học đường luôn có mặt tại phòng y tế.

  • Hỗ trợ những đứa trẻ sống ở cơ sở bảo trợ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.