Kanji

Chữ 飢 (CƠ) nghĩa là gì?

飢 đọc Hán-Việt là CƠ, nghĩa là đói, đói khát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcơ
Âm Onキ
Âm Kunう.える
Số nét10
Bộ thủ chính食 (thực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cơÂm On キÂm Kun う.える
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đói, đói khát

Mẹo nhớ

Trước mâm cơm 食 mà chỉ còn cái bàn trống 几, bụng cồn cào ĐÓI KHÁT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 飢饉ききんnạn đói, mất mùa
  • 飢えるうえるđói khát; khao khát

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.