Từ vựng

食卓 (しょくたく, shokutaku) nghĩa là gì?

食卓 (しょくたく, shokutaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくたく
Romajishokutaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょくたく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokutaku

bàn ăn

  1. 1danh từ · tính từ の dining table

Câu ví dụ

  • Tôi bày hoa trên bàn ăn.

  • Cả nhà quây quần bên bàn ăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.