Từ vựng
食品 (しょくひん, shokuhin) nghĩa là gì?
食品 (しょくひん, shokuhin) trong tiếng Nhật nghĩa là thực phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくひん |
|---|
| Romaji | shokuhin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuhin
thực phẩm
- 1danh từ food; food products; foodstuffs
Câu ví dụ
この店は食品がとても安い。
Cửa hàng này thực phẩm rất rẻ.
冷たい食品は冷蔵庫に入れてください。
Hãy cho thực phẩm lạnh vào tủ lạnh.