Từ vựng

職業 (しょくぎょう, shokugyou) nghĩa là gì?

職業 (しょくぎょう, shokugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくぎょう
Romajishokugyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょくぎょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokugyou

nghề nghiệp

  1. 1danh từ occupation; profession; job

Câu ví dụ

  • Nghề nghiệp của anh/chị là gì ạ?

  • Tôi nghĩ bác sĩ là một nghề cao quý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.