Từ vựng

飛び出す (とびだす, tobidasu) nghĩa là gì?

飛び出す (とびだす, tobidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là lao ra, nhảy ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとびだす
Romajitobidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とびだす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtobidasu

lao ra, nhảy ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lao ra, nhảy vọt ra, chạy vụt ra, bay rato jump out; to leap out; to fly out
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bỗng xuất hiện, hiện ra, bật rato appear (suddenly); to emerge; to come out
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ nhô ra, chìa ra, lồi rato protrude; to project; to jut out
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ bỏ đi, rời khỏi (công ty, quê nhà), bỏ nhà đi, dứt áo ra đito leave (a company, one's hometown, etc.); to run away (from home); to cut ties with
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu bay, cất cánhto start flying

Câu ví dụ

  • Con mèo bất ngờ lao ra đường.

  • Anh ấy không nói gì rồi lao ra khỏi phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.