Từ vựng

風邪 (かぜ, kaze) nghĩa là gì?

風邪 (かぜ, kaze) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm, cảm cúm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぜ
Romajikaze
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かぜ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaze

cảm, cảm cúm

GenkiGenki 12
  1. 1danh từ (common) cold; influenza; flu

Câu ví dụ

  • Tôi bị cảm rồi.

  • Tôi nghỉ học vì bị cảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.