Từ vựng

ルーズ (ruuzu) nghĩa là gì?

ルーズ trong tiếng Nhật nghĩa là cẩu thả, lỏng lẻo; rộng thùng thình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルーズ
Romajiruuzu
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ルーズ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngruuzu

cẩu thả, lỏng lẻo; rộng thùng thình

  1. 1tính từ -na cẩu thả, lỏng lẻo, dễ dãi (nhất là về giờ giấc, tiền bạc, lời hứa)careless (with something, esp. time, money, promises, etc.); lax; sloppy
  2. 2tính từ -na rộng thùng thình, dáng rộng thoải mái (quần áo)loose-fitting; relaxed-fit; baggy
  3. 3tính từ -na thong thả, khoan thai (nhịp điệu), thư thái (không khí)laid-back (e.g. beat, rhythm); easygoing (e.g. atmosphere); relaxed

Câu ví dụ

  • Anh ấy có phần cẩu thả về giờ giấc.

  • Quần áo có form rộng thùng thình đang thịnh hành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.