Từ vựng
根 (ね, ne) nghĩa là gì?
根 (ね, ne) trong tiếng Nhật nghĩa là rễ; căn nguyên.
| Cách đọc | ね |
|---|---|
| Romaji | ne |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
根ね
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngne
rễ; căn nguyên
- 1danh từ rễ (cây)root (of a plant)
- 2danh từ chân (răng, tóc), cồi (mụn)root (of a tooth, hair, etc.); center (of a pimple, etc.)
- 3danh từ gốc rễ, căn nguyên, nguồn cơn, cội nguồnroot (of all evil, etc.); source; origin
- 4danh từ bản tính thật, tính gốc của một ngườione's true nature
- 5danh từ rạn đá ngầm (chỗ cá tụ, nơi câu cá)(fishing) reef
Câu ví dụ
この木の根は深いです。
Rễ của cây này sâu.
問題の根を調べましょう。
Hãy tìm hiểu căn nguyên của vấn đề.