Từ vựng

かかる (kakaru) nghĩa là gì?

かかる trong tiếng Nhật nghĩa là mất, tốn (thời gian, tiền bạc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかかる
Romajikakaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かかる
N5 · ước tính theo khung JLPTkakaru

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

GenkiGenki 10

Câu ví dụ

  • Đến ga mất mười phút.

  • Quyển sách này tốn một nghìn yên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.