Từ vựng

気 (き, ki) nghĩa là gì?

気 (き, ki) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm trạng, tinh thần; sự để ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcき
Romajiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
き
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngki

tâm trạng, tinh thần; sự để ý

  1. 1danh từ tinh thần, tâm trí, lòng dạspirit; mind; heart
  2. 2danh từ tính tình, bản tínhnature; disposition
  3. 3danh từ ý định, ý muốn, quyết tâmintention; mind; will
  4. 4danh từ tâm trạng, cảm giác trong lòngmood; feelings
  5. 5danh từ ý thức, sự tỉnh táoconsciousness

Câu ví dụ

  • Anh về cẩn thận nhé.

  • Tôi nhận ra là căn phòng bẩn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.