Từ vựng

頂上 (ちょうじょう, choujou) nghĩa là gì?

頂上 (ちょうじょう, choujou) trong tiếng Nhật nghĩa là đỉnh, chóp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうじょう
Romajichoujou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちょうじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoujou

đỉnh, chóp

  1. 1danh từ · tính từ の top; summit; peak

Câu ví dụ

  • Đi bộ ba tiếng thì tới đỉnh núi.

  • Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.