Từ vựng
響く (ひびく, hibiku) nghĩa là gì?
響く (ひびく, hibiku) trong tiếng Nhật nghĩa là vang vọng; gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng.
| Cách đọc | ひびく |
|---|---|
| Romaji | hibiku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
響くひびく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghibiku
vang vọng; gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ vang lên, vọng đi xato resound; to be heard far away
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ rung, dội, làm rung chuyểnto reverberate; to shake; to vibrate
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ thấm thía, đọng lại trong lòngto come (home); to remain (with someone)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ ảnh hưởng tới, để lại tác độngto have an effect; to make an impression
Câu ví dụ
大きな音が山に響きました。
Tiếng động lớn vang vọng khắp núi.
彼の言葉が心に響きました。
Lời nói của anh ấy đã chạm đến trái tim tôi.