Từ vựng

響く (ひびく, hibiku) nghĩa là gì?

響く (ひびく, hibiku) trong tiếng Nhật nghĩa là vang vọng; gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひびく
Romajihibiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひびく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghibiku

vang vọng; gây ảnh hưởng, tạo ấn tượng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vang lên, vọng đi xato resound; to be heard far away
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ rung, dội, làm rung chuyểnto reverberate; to shake; to vibrate
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ thấm thía, đọng lại trong lòngto come (home); to remain (with someone)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ ảnh hưởng tới, để lại tác độngto have an effect; to make an impression

Câu ví dụ

  • Tiếng động lớn vang vọng khắp núi.

  • Lời nói của anh ấy đã chạm đến trái tim tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.