Từ vựng

靴下 (くつした, kutsushita) nghĩa là gì?

靴下 (くつした, kutsushita) trong tiếng Nhật nghĩa là tất, vớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくつした
Romajikutsushita
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くつした
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkutsushita

tất, vớ

GenkiGenki 23
  1. 1danh từ socks; sock; stockings

Câu ví dụ

  • Tôi mang tất trắng.

  • Có hai đôi tất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.