Từ vựng

靴 (くつ, kutsu) nghĩa là gì?

靴 (くつ, kutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくつ
Romajikutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkutsu

giày

GenkiGenki 2
  1. 1danh từ shoe; shoes; boots

Câu ví dụ

  • Tôi cởi giày ở cửa vào.

  • Tôi đã mua giày mới.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.