Từ vựng

国 (くに, kuni) nghĩa là gì?

国 (くに, kuni) trong tiếng Nhật nghĩa là đất nước, quê hương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくに
Romajikuni
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
くに
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuni

đất nước, quê hương

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ nước, quốc giacountry; state
  2. 2danh từ vùng, miềnregion
  3. 3danh từ nhà nước, chính quyền trung ươngnational government; central government
  4. 4danh từ quê nhà, quê hương, quê gốchome (i.e. hometown, home country)
  5. 5danh từ (lịch sử) xứ, tỉnh — đơn vị hành chính Nhật Bản thời xưaprovince (of Japan)

Câu ví dụ

  • Đất nước tôi là Việt Nam.

  • Quê hương bạn ở đâu?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.