Từ vựng

面目 (めんもく, menmoku) nghĩa là gì?

面目 (めんもく, menmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thể diện, diện mạo (cách đọc văn viết: 真面目 しんめんもく bộ mặt thật).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんもく
Romajimenmoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めんもく
N1 · ước tính theo khung JLPTmenmoku

thể diện, diện mạo (cách đọc văn viết: 真面目 しんめんもく bộ mặt thật)

Câu ví dụ

  • Anh ấy than thở rằng mình mất hết thể diện.

  • Nhờ kỷ lục mới mà giữ được thể diện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.