Từ vựng

面目 (めんぼく, menboku) nghĩa là gì?

面目 (めんぼく, menboku) trong tiếng Nhật nghĩa là thể diện, danh dự (cách đọc thông dụng: 面目ない thấy ngượng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんぼく
Romajimenboku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めんぼく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenboku

thể diện, danh dự (cách đọc thông dụng: 面目ない thấy ngượng)

  1. 1danh từ thể diện, danh dự, uy tínface; honour; honor
  2. 2danh từ bộ dạng, diện mạo, vẻ ngoàiappearance; look

Câu ví dụ

  • Tôi đã thất bại và mất thể diện.

  • Anh ấy cố hết sức để giữ thể diện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.