Từ vựng
日当たり (ひあたり, hiatari) nghĩa là gì?
日当たり (ひあたり, hiatari) trong tiếng Nhật nghĩa là độ đón nắng, nơi có nắng.
| Cách đọc | ひあたり |
|---|---|
| Romaji | hiatari |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
日当たりひあたり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiatari
độ đón nắng, nơi có nắng
- 1danh từ sự đón nắng, độ hứng nắng; chỗ có nắngexposure to the sun; sunny place
- 2danh từ mỗi ngày, tính theo ngàyper day
Câu ví dụ
この部屋は日当たりがいいです。
Phòng này đón nắng tốt.
日当たりのいい家を探しています。
Tôi đang tìm nhà nhiều nắng.