Từ vựng

ハンドル (handoru) nghĩa là gì?

ハンドル trong tiếng Nhật nghĩa là tay cầm, vô lăng; tên người dùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンドル
Romajihandoru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ハンドル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghandoru

tay cầm, vô lăng; tên người dùng

  1. 1danh từ tay cầm, tay nắmhandle
  2. 2danh từ vô lăng, tay lái ô tôsteering wheel
  3. 3danh từ ghi đông (xe đạp, xe máy)handlebar; handlebars
  4. 4danh từ (internet) tên hiển thị, nick, tên đăng nhậphandle; screen name; username

Câu ví dụ

  • Tay lái xe đạp hơi bị cong.

  • Khi lái xe hãy nắm chặt vô lăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.