Từ vựng

霧 (きり, kiri) nghĩa là gì?

霧 (きり, kiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sương mù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきり
Romajikiri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiri

sương mù

  1. 1danh từ sương mùfog; mist
  2. 2danh từ hơi phun, tia nước phun sươngspray

Câu ví dụ

  • Sương mù tan nên nhìn thấy núi rất rõ.

  • Buổi sáng sương mù dày nên không thấy phía trước.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.