Từ vựng

電話帳 (でんわちょう, denwachou) nghĩa là gì?

電話帳 (でんわちょう, denwachou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuốn danh bạ điện thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんわちょう
Romajidenwachou
Từ loạidanh từ
でんわちょう
denwachou

cuốn danh bạ điện thoại

  1. 1danh từ cuốn danh bạ điện thoạitelephone directory; telephone book; phone book

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.