Từ vựng

電磁石 (でんじしゃく, denjishaku) nghĩa là gì?

電磁石 (でんじしゃく, denjishaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nam châm điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんじしゃく
Romajidenjishaku
Từ loạidanh từ
でんじしゃく
denjishaku

nam châm điện

  1. 1danh từ nam châm điệnelectromagnet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.