Từ vựng
電磁石 (でんじしゃく, denjishaku) nghĩa là gì?
電磁石 (でんじしゃく, denjishaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nam châm điện.
| Cách đọc | でんじしゃく |
|---|---|
| Romaji | denjishaku |
| Từ loại | danh từ |
電磁石でんじしゃく
denjishaku
nam châm điện
- 1danh từ nam châm điệnelectromagnet
Từ vựng
電磁石 (でんじしゃく, denjishaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nam châm điện.
| Cách đọc | でんじしゃく |
|---|---|
| Romaji | denjishaku |
| Từ loại | danh từ |
nam châm điện