Từ vựng
電子部品 (でんしぶひん, denshibuhin) nghĩa là gì?
電子部品 (でんしぶひん, denshibuhin) trong tiếng Nhật nghĩa là linh kiện điện tử, phụ tùng điện tử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんしぶひん |
|---|
| Romaji | denshibuhin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
電子部品でんしぶひん
denshibuhin
linh kiện điện tử, phụ tùng điện tử
- 1danh từ linh kiện điện tử, phụ tùng điện tửelectronic parts; electronic components