Từ vựng
向こう (むこう, mukou) nghĩa là gì?
向こう (むこう, mukou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên kia, đằng xa.
| Cách đọc | むこう |
|---|---|
| Romaji | mukou |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
向こうむこう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmukou
phía bên kia, đằng xa
- 1danh từ phía đối diện, bên kiaopposite side; other side
- 2danh từ đằng kia, phía xa, xa tít, tận đằng xaover there; ahead; beyond
- 3danh từ nơi đến, bên đó (nhất là ở nước ngoài)destination; there (somewhere distant, esp. abroad)
- 4danh từ đối phương, phía bên kiathe other party; the other side
- 5danh từ từ nay, trong… tới (hai tuần tới), kể từ giờfrom now; next (e.g. two weeks); coming ...
Câu ví dụ
駅は道の向こうです。
Nhà ga ở phía bên kia đường.
向こうに山が見えます。
Đằng xa có thể thấy ngọn núi.