Từ vựng
六つ (むっつ, muttsu) nghĩa là gì?
六つ (むっつ, muttsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sáu cái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むっつ |
|---|
| Romaji | muttsu |
|---|
| Từ loại | số từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmuttsu
sáu cái
GenkiGenki 9
- 1số từ sáu, sáu cáisix
- 2danh từ sáu tuổisix years of age
- 3danh từ sáu giờ (theo cách tính giờ thời xưa)six o'clock (old time system)
Câu ví dụ
箱が六つあります。
Có sáu cái hộp.
りんごを六つください。
Cho tôi sáu quả táo.