Từ vựng
離着陸 (りちゃくりく, richakuriku) nghĩa là gì?
離着陸 (りちゃくりく, richakuriku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cất cánh và hạ cánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りちゃくりく |
|---|
| Romaji | richakuriku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
離着陸りちゃくりく
richakuriku
sự cất cánh và hạ cánh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cất cánh và hạ cánhtakeoff and landing