Từ vựng

離婚 (りこん, rikon) nghĩa là gì?

離婚 (りこん, rikon) trong tiếng Nhật nghĩa là ly hôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりこん
Romajirikon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りこん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrikon

ly hôn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ divorce

Câu ví dụ

  • Nghe nói hai người đó đã ly hôn năm ngoái.

  • Sau khi ly hôn, cô ấy một mình nuôi con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.