Từ vựng

離れる (はなれる, hanareru) nghĩa là gì?

離れる (はなれる, hanareru) trong tiếng Nhật nghĩa là rời xa, cách biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなれる
Romajihanareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はなれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanareru

rời xa, cách biệt

Genki 23Genki
  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ cách xa, tách ra, ở cách xato be separated; to be apart; to be distant
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ rời đi, rời khỏi, bỏ đito leave; to go away
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ bỏ (việc), thôi, từ bỏ, rời bỏto leave (a job, etc.); to quit; to give up
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ mất liên hệ, xa cách dần, rời xato lose connection with; to drift away from

Câu ví dụ

  • Anh ấy rời nhà năm mười tám tuổi.

  • Tôi sống ở nơi cách xa nhà ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.