Từ vựng

離す (はなす, hanasu) nghĩa là gì?

離す (はなす, hanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tách ra, để xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなす
Romajihanasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はなす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanasu

tách ra, để xa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to separate; to part; to divide

Câu ví dụ

  • Hãy kéo cái bàn ra xa tường một chút.

  • Nguy hiểm nên đừng rời mắt khỏi đứa bé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.