Từ vựng

さっと (satto) nghĩa là gì?

さっと trong tiếng Nhật nghĩa là nhanh chóng, thoắt một cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさっと
Romajisatto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さっと
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsatto

nhanh chóng, thoắt một cái

  1. 1trạng từ nhanh gọn, vèo một cái (nói về hành động)quickly (esp. actions)
  2. 2trạng từ đột ngột, ào một cái (nói về gió, mưa)suddenly (esp. wind, rain, etc.)

Câu ví dụ

  • Mưa rơi ào một cái rồi tạnh ngay.

  • Anh ấy nhanh chóng đứng dậy rồi đi ra ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.