Từ vựng

襲撃 (しゅうげき, shuugeki) nghĩa là gì?

襲撃 (しゅうげき, shuugeki) trong tiếng Nhật nghĩa là tập kích, tấn công bất ngờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうげき
Romajishuugeki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅうげき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuugeki

tập kích, tấn công bất ngờ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (surprise) attack; assault; raid

Câu ví dụ

  • Căn cứ của địch đã bị tập kích vào ban đêm.

  • Ngân hàng đã bị bọn cướp có vũ trang tấn công bất ngờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.