Từ vựng
集合 (しゅうごう, shuugou) nghĩa là gì?
集合 (しゅうごう, shuugou) trong tiếng Nhật nghĩa là tập hợp; tập hợp toán học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうごう |
|---|
| Romaji | shuugou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuugou
tập hợp; tập hợp toán học
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tập hợp, tụ họp lạimeeting up; gathering; assembly
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (toán) tập hợpset
Câu ví dụ
これは数字の集合です。
Đây là tập hợp các con số.
九時に駅前に集合してください。
Chín giờ hãy tập trung trước ga.