Từ vựng

集会 (しゅうかい, shuukai) nghĩa là gì?

集会 (しゅうかい, shuukai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp, buổi tập hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうかい
Romajishuukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅうかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuukai

cuộc họp, buổi tập hợp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ meeting; assembly; gathering

Câu ví dụ

  • Ngày mai có buổi họp.

  • Học sinh đã tập hợp ở nhà thi đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.